stylesheet
stylesheet (Noun)
Nghĩa 01 · Trong thiết kế web, stylesheet là một tập tin hoặc phần mã (đánh dấu) mô tả cách bố cục và cách trình bày nội dung của các tài liệu khác khi hiển thị trên trình duyệt (ví dụ: kiểu chữ, màu sắc, khoảng cách, vị trí).
Trong thiết kế web, stylesheet là một tập tin hoặc phần mã (đánh dấu) mô tả cách bố cục và cách trình bày nội dung của các tài liệu khác khi hiển thị trên trình duyệt (ví dụ: kiểu chữ, màu sắc, khoảng cách, vị trí).
web design A document consisting of markup that describes the layout and presentation to be used when displaying other documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một tài liệu do nhà xuất bản phát hành, hướng dẫn tác giả cách trình bày, định dạng và phong cách viết khi nộp tác phẩm để xuất bản.
Một tài liệu do nhà xuất bản phát hành, hướng dẫn tác giả cách trình bày, định dạng và phong cách viết khi nộp tác phẩm để xuất bản.
A document issued by a publisher informing authors how to style their works for publication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stylesheet" trong tiếng Anh đề cập đến một tài liệu hoặc tập lệnh chứa các quy tắc định dạng cho cách trình bày nội dung trên một trang web, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình web. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm các từ liên quan như "CSS" (Cascading Style Sheets) với trọng âm khác nhau giữa hai phiên bản. Stylesheet là yếu tố thiết yếu giúp cải thiện độ thẩm mỹ và khả năng sử dụng của các trang web.