Bản dịch của từ Stylesheet trong tiếng Việt
Stylesheet

Stylesheet(Noun)
Trong thiết kế web, stylesheet là một tập tin hoặc phần mã (đánh dấu) mô tả cách bố cục và cách trình bày nội dung của các tài liệu khác khi hiển thị trên trình duyệt (ví dụ: kiểu chữ, màu sắc, khoảng cách, vị trí).
Web design A document consisting of markup that describes the layout and presentation to be used when displaying other documents.
样式表,用于描述网页布局和展示。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tài liệu do nhà xuất bản phát hành, hướng dẫn tác giả cách trình bày, định dạng và phong cách viết khi nộp tác phẩm để xuất bản.
A document issued by a publisher informing authors how to style their works for publication.
出版样式指南
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "stylesheet" trong tiếng Anh đề cập đến một tài liệu hoặc tập lệnh chứa các quy tắc định dạng cho cách trình bày nội dung trên một trang web, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình web. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm các từ liên quan như "CSS" (Cascading Style Sheets) với trọng âm khác nhau giữa hai phiên bản. Stylesheet là yếu tố thiết yếu giúp cải thiện độ thẩm mỹ và khả năng sử dụng của các trang web.
Từ "stylesheet" có nguồn gốc từ hai thành phần: "style" và "sheet". "Style" bắt nguồn từ tiếng Latinh "stilus", chỉ một công cụ viết, qua đó ngụ ý sự hình thức hoặc cách thức biểu đạt. "Sheet" có nguồn gốc từ tiếng Old English "sceatt" có nghĩa là một tờ giấy hoặc bề mặt. Trong ngữ cảnh hiện đại, "stylesheet" được sử dụng trong lập trình web để chỉ các tệp chứa quy tắc định dạng cho các tài liệu HTML, phản ánh sự phát triển từ khái niệm hình thức ban đầu.
Trong bối cảnh kỳ thi IELTS, từ "stylesheet" xuất hiện chủ yếu trong phần Listening và Reading. Mặc dù không phải là từ vựng phổ biến trong các bài thi này, nó thường liên quan đến các chủ đề về công nghệ thông tin và thiết kế web. Ngoài ra, trong môi trường học thuật và nghề nghiệp, "stylesheet" được sử dụng để chỉ các tệp văn bản định dạng cho trang web, thường gặp trong các khóa học về lập trình và thiết kế đồ họa.
Từ "stylesheet" trong tiếng Anh đề cập đến một tài liệu hoặc tập lệnh chứa các quy tắc định dạng cho cách trình bày nội dung trên một trang web, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình web. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm các từ liên quan như "CSS" (Cascading Style Sheets) với trọng âm khác nhau giữa hai phiên bản. Stylesheet là yếu tố thiết yếu giúp cải thiện độ thẩm mỹ và khả năng sử dụng của các trang web.
Từ "stylesheet" có nguồn gốc từ hai thành phần: "style" và "sheet". "Style" bắt nguồn từ tiếng Latinh "stilus", chỉ một công cụ viết, qua đó ngụ ý sự hình thức hoặc cách thức biểu đạt. "Sheet" có nguồn gốc từ tiếng Old English "sceatt" có nghĩa là một tờ giấy hoặc bề mặt. Trong ngữ cảnh hiện đại, "stylesheet" được sử dụng trong lập trình web để chỉ các tệp chứa quy tắc định dạng cho các tài liệu HTML, phản ánh sự phát triển từ khái niệm hình thức ban đầu.
Trong bối cảnh kỳ thi IELTS, từ "stylesheet" xuất hiện chủ yếu trong phần Listening và Reading. Mặc dù không phải là từ vựng phổ biến trong các bài thi này, nó thường liên quan đến các chủ đề về công nghệ thông tin và thiết kế web. Ngoài ra, trong môi trường học thuật và nghề nghiệp, "stylesheet" được sử dụng để chỉ các tệp văn bản định dạng cho trang web, thường gặp trong các khóa học về lập trình và thiết kế đồ họa.
