Bản dịch của từ Stylesheet trong tiếng Việt

Stylesheet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stylesheet(Noun)

stˈaɪləstˌi
stˈaɪləstˌi
01

Trong thiết kế web, stylesheet là một tập tin hoặc phần mã (đánh dấu) mô tả cách bố cục và cách trình bày nội dung của các tài liệu khác khi hiển thị trên trình duyệt (ví dụ: kiểu chữ, màu sắc, khoảng cách, vị trí).

Web design A document consisting of markup that describes the layout and presentation to be used when displaying other documents.

样式表,用于描述网页布局和展示。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tài liệu do nhà xuất bản phát hành, hướng dẫn tác giả cách trình bày, định dạng và phong cách viết khi nộp tác phẩm để xuất bản.

A document issued by a publisher informing authors how to style their works for publication.

出版样式指南

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh