Bản dịch của từ Sub-bands trong tiếng Việt

Sub-bands

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub-bands(Noun)

sˈʌbˈændz
ˈsəbˈbændz
01

Một dải tần số cụ thể trong phổ rộng thường được sử dụng trong các công nghệ khác nhau.

A specific frequency band within a broader spectrum is often used across various technologies.

在更宽的频谱范围内,某一特定频段常被应用于各种技术中

Ví dụ
02

Một phân đoạn của băng tần rộng hơn trong hệ thống truyền thông hoặc xử lý tín hiệu

A segment of a wider bandwidth in communication or signal processing systems.

在通信或信号处理系统中,宽频带的一部分。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực viễn thông, các băng con đề cập đến những phần nhỏ hơn của dải tần số được phân bổ cho các mục đích cụ thể.

In telecommunications, frequency bands typically refer to smaller segments of a spectrum that are allocated for particular purposes.

在电信领域,子频段指的是为特定用途划分的频率带中的更细分部分。

Ví dụ