Bản dịch của từ Submit to present trong tiếng Việt
Submit to present
Verb

Submit to present(Verb)
sˈʌbmɪt tˈuː prˈiːzənt
ˈsəbmɪt ˈtoʊ ˈprizənt
Ví dụ
02
Chịu sự tác động của một quá trình hoặc hành động cụ thể.
To subject to a particular process or action
Ví dụ
03
Để trình bày một điều gì đó một cách chính thức nhằm xem xét hoặc đánh giá.
To present something formally for consideration or judgment
Ví dụ
