Bản dịch của từ Suborbital trong tiếng Việt

Suborbital

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suborbital (Adjective)

səbˈɑɹbɪtl
səbˈɑɹbɪtl
01

Nằm bên dưới hoặc phía sau quỹ đạo của mắt.

Situated below or behind the orbit of the eye.

Ví dụ

The suborbital area of the face is important for facial expressions.

Vùng dưới mắt quan trọng cho biểu cảm khuôn mặt.

She avoided making direct eye contact, focusing on the suborbital region.

Cô tránh tiếp xúc trực tiếp bằng mắt, tập trung vào vùng dưới mắt.

Is it common for people to wear makeup to enhance their suborbital features?

Người ta thường đánh trang điểm để tôn lên đặc điểm vùng dưới mắt phải không?

02

Liên quan đến hoặc biểu thị một quỹ đạo không hoàn thành một quỹ đạo đầy đủ của trái đất hoặc thiên thể khác.

Relating to or denoting a trajectory that does not complete a full orbit of the earth or other celestial body.

Ví dụ

The suborbital flight lasted only a few minutes.

Chuyến bay không quỹ đạo chỉ kéo dài vài phút.

She was disappointed that the rocket did not reach suborbital heights.

Cô ấy thất vọng vì tên lửa không đạt đến độ cao không quỹ đạo.

Did the astronaut experience weightlessness during the suborbital journey?

Liệu phi hành gia có trải nghiệm sự mất trọng lực trong chuyến đi không quỹ đạo không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/suborbital/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Suborbital

Không có idiom phù hợp