Bản dịch của từ Suborbital trong tiếng Việt
Suborbital

Suborbital (Adjective)
The suborbital area of the face is important for facial expressions.
Vùng dưới mắt quan trọng cho biểu cảm khuôn mặt.
She avoided making direct eye contact, focusing on the suborbital region.
Cô tránh tiếp xúc trực tiếp bằng mắt, tập trung vào vùng dưới mắt.
Is it common for people to wear makeup to enhance their suborbital features?
Người ta thường đánh trang điểm để tôn lên đặc điểm vùng dưới mắt phải không?
The suborbital flight lasted only a few minutes.
Chuyến bay không quỹ đạo chỉ kéo dài vài phút.
She was disappointed that the rocket did not reach suborbital heights.
Cô ấy thất vọng vì tên lửa không đạt đến độ cao không quỹ đạo.
Did the astronaut experience weightlessness during the suborbital journey?
Liệu phi hành gia có trải nghiệm sự mất trọng lực trong chuyến đi không quỹ đạo không?
Họ từ
Từ "suborbital" được sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc chuyến bay diễn ra bên dưới quỹ đạo của Trái Đất, tức là không đủ năng lượng để đi vào quỹ đạo lâu dài xung quanh hành tinh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cách sử dụng tương tự giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù một số ngữ cảnh cụ thể có thể nổi bật hơn ở từng phiên bản. Chẳng hạn, "suborbital flight" thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ để đề cập đến các chuyến bay thử nghiệm.
Từ "suborbital" xuất phát từ tiền tố Latin "sub-" có nghĩa là "dưới", kết hợp với "orbital" từ gốc Latin "orbita", có nghĩa là "quỹ đạo". Thuật ngữ này ban đầu được dùng trong lĩnh vực thiên văn học để chỉ các chuyến bay không đạt đến quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất. Ngày nay, "suborbital" thường được áp dụng trong ngành không gian, chỉ các phương tiện, thử nghiệm hay hành trình bay nằm dưới quỹ đạo, nhưng vẫn có khả năng trải nghiệm trọng lực thấp.
Từ "suborbital" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần đọc và nghe, nó thường xuất hiện liên quan đến các công nghệ không gian và du lịch vũ trụ, trong khi phần nói và viết có thể liên quan đến các chủ đề về khoa học công nghệ. Ngoài bối cảnh IELTS, từ này thường được sử dụng trong các bài báo khoa học và cuộc thảo luận về chuyến bay không gian, bao gồm cả dự án du lịch vũ trụ và nghiên cứu khí quyển.