Bản dịch của từ Subordinate axis trong tiếng Việt

Subordinate axis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subordinate axis(Phrase)

səbˈɔːdɪnˌeɪt ˈæksiz
səˈbɔrdəˌneɪt ˈæksɪs
01

Được sử dụng trong hệ tọa độ để cung cấp thêm các chiều dữ liệu khác nhau.

Used in coordinate systems to provide additional dimensions of data.

它被用在坐标系统中,以提供更多的数据维度。

Ví dụ
02

Một trục phụ trong biểu đồ phụ thuộc vào trục chính

A secondary axis in the chart that depends on the primary axis.

这是图表中的一个次坐标轴,其依附于主坐标轴。

Ví dụ
03

Một trục không phải là trục chính trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật

An axis isn't necessarily a main axis in mathematical or engineering contexts.

在数学或工程背景下,某个轴线并不一定是主要轴线。

Ví dụ