Bản dịch của từ Subordinate channel trong tiếng Việt

Subordinate channel

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subordinate channel (Noun)

səbˈɔːdɪnˌeɪt tʃˈænəl
səˈbɔrdəˌneɪt ˈtʃænəɫ
01

Một kênh có tầm quan trọng hoặc hạng thứ yếu.

A channel that is of secondary importance or rank

Ví dụ
02

Một kênh giao tiếp có vai trò nhỏ hơn so với kênh chính.

A pathway for communication that serves a lesser role than a primary channel

Ví dụ
03

Trong một hệ thống phân cấp, kênh cấp dưới chỉ những kết nối hỗ trợ cho kênh chính.

In a hierarchy a subordinate channel refers to the connections that support a primary channel

Ví dụ