subrogation
subrogation (Noun)
Nghĩa 01
Sự thay thế một người hoặc tổ chức bằng người hoặc tổ chức khác trong việc chịu trách nhiệm về một khoản nợ hoặc yêu cầu bồi thường bảo hiểm, kèm theo việc chuyển giao các quyền và nghĩa vụ liên quan.
The substitution of one person or group by another in respect of a debt or insurance claim accompanied by the transfer of any associated rights and duties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "subrogation" (thay thế quyền) trong lĩnh vực pháp lý và bảo hiểm đề cập đến quyền của một bên để thay thế quyền lợi pháp lý của bên khác sau khi đã bồi thường thiệt hại cho bên đó. Trong ngữ cảnh bảo hiểm, cơ quan bảo hiểm sẽ nhận quyền yêu cầu bồi thường từ bên thứ ba sau khi đã thanh toán cho khách hàng của mình. Từ này có cùng cách viết trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác nhau về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt trong các hệ thống pháp lý khác nhau.