Bản dịch của từ Subscribe to online journals trong tiếng Việt

Subscribe to online journals

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subscribe to online journals(Verb)

səbskɹˈaɪb tˈu ˈɔnlˌaɪn dʒɝˈnəlz
səbskɹˈaɪb tˈu ˈɔnlˌaɪn dʒɝˈnəlz
01

Đăng ký dịch vụ hoặc ấn phẩm để nhận các bản cập nhật thường xuyên.

To subscribe to a service or publication to receive regular updates.

注册服务或订阅,以便定期接收最新信息。

Ví dụ
02

Đồng ý nhận hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó, thường liên quan đến việc thanh toán định kỳ.

To agree to accept or participate in something usually involves regular payments.

通常是涉及到定期支付的,要么表示同意接受某事,要么参与其中。

Ví dụ
03

Ủng hộ hoặc tán thành một dịch vụ hoặc nguồn thông tin nhất định.

To support or verify a specific service or source of information.

为了提供支持或验证某个特定的服务或信息来源。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh