Bản dịch của từ Subtle hint trong tiếng Việt

Subtle hint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtle hint(Noun)

sˈʌtəl hˈɪnt
ˈsətəɫ ˈhɪnt
01

Một manh mối không rõ ràng hoặc dễ nhận thấy.

A clue that is not obvious or easily noticeable

Ví dụ
02

Một thông tin hoặc bằng chứng dẫn đến một kết luận.

A piece of information or evidence that leads to a conclusion

Ví dụ
03

Một gợi ý nhẹ nhàng hoặc gián tiếp

A slight or indirect suggestion

Ví dụ