Bản dịch của từ Subtotal trong tiếng Việt

Subtotal

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtotal(Adjective)

səbtˈoʊtl
səbtˈoʊtl
01

Miêu tả một vết thương hoặc một ca mổ bị cắt/bị tổn thương một phần, không phải hoàn toàn; tức là chỉ ảnh hưởng hoặc được thực hiện một phần chứ không toàn bộ.

Of an injury or a surgical operation partial not total.

部分的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Subtotal(Verb)

səbtˈoʊtl
səbtˈoʊtl
01

Cộng các số lại để tính được tổng phụ (tổng tạm thời trước khi có tổng chung hoặc tổng cuối cùng).

Add numbers so as to obtain a subtotal.

计算部分总和

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Subtotal(Noun)

səbtˈoʊtl
səbtˈoʊtl
01

Tổng tạm thời của một nhóm số trong một tập lớn hơn, thường là tổng của các khoản riêng lẻ trước khi cộng vào tổng chung.

The total of one set of a larger group of figures to be added.

一组数字的总和

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh