Bản dịch của từ Success trong tiếng Việt

Success

Noun [U]Noun [U/C]

Success Noun Uncountable

/səkˈses/
/səkˈses/
01

Thành công

Success

Ví dụ

Achieving success in community projects requires teamwork and dedication.

Để đạt được thành công trong các dự án cộng đồng đòi hỏi phải có tinh thần đồng đội và sự cống hiến.

His success in organizing charity events made him a local hero.

Thành công trong việc tổ chức các sự kiện từ thiện đã khiến anh trở thành một anh hùng địa phương.

Kết hợp từ của Success (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

A hope of success

Hi vọng thành công

She clung to a hope of success in her social project.

Cô ấy bám chặt vào hy vọng thành công trong dự án xã hội của mình.

The key to success

Chìa khóa cho thành công

Hard work is the key to success in society.

Lao động chăm chỉ là chìa khóa thành công trong xã hội.

A chance of success

Cơ hội thành công

She has a chance of success in the social entrepreneurship competition.

Cô ấy có cơ hội thành công trong cuộc thi khởi nghiệp xã hội.

Confident of success

Tự tin về sự thành công

She is confident of success in the charity event.

Cô ấy tự tin thành công trong sự kiện từ thiện.

A symbol of (somebody's) success

Biểu tượng của sự thành công

His new car is a symbol of his success.

Chiếc xe mới của anh ấy là biểu tượng của thành công của anh ấy.

Success Noun

/səksˈɛs/
/səksˈɛs/
01

Kết quả tốt hay xấu của một cam kết.

The good or bad outcome of an undertaking.

Ví dụ

Her success in the charity event boosted her reputation.

Thành công của cô ấy trong sự kiện từ thiện đã tăng cường uy tín của cô ấy.

The success of the vaccination campaign saved many lives.

Thành công của chiến dịch tiêm chủng đã cứu sống nhiều người.

02

Việc hoàn thành một mục đích hoặc mục đích.

The accomplishment of an aim or purpose.

Ví dụ

She achieved great success in her charity work.

Cô ấy đạt được thành công lớn trong công việc từ thiện của mình.

The success of the fundraising event exceeded expectations.

Sự thành công của sự kiện gây quỹ vượt xa mong đợi.

Kết hợp từ của Success (Noun)

CollocationVí dụ

Wish somebody (every) success

Chúc ai đó thành công mọi lĩnh vực

We wish every student success in their future endeavors.

Chúng tôi chúc mọi học sinh thành công trong tương lai.

A lack of success

Thiếu thành công

The charity event faced a lack of success in raising funds.

Sự kiện từ thiện đối mặt với sự thiếu thành công trong việc gây quỹ.

Amount of success

Mức độ thành công

The amount of success in social projects determines their impact.

Số lượng thành công trong các dự án xã hội xác định tác động của chúng.

Degree of success

Mức độ thành công

Her degree of success in the social project was remarkable.

Mức độ thành công của cô ấy trong dự án xã hội rất đáng chú ý.

A symbol of (somebody's) success

Biểu tượng của sự thành công

His rolex watch is a symbol of success.

Chiếc đồng hồ rolex của anh ấy là biểu tượng của thành công.

Mô tả từ

“success” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “sự thành công” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 39 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “success” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 21 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “success” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Success

The key to success

/ðə kˈi tˈu səksˈɛs/

Chìa khóa thành công

The secret to someone's success.

Hard work is the key to success.

Lao động chăm chỉ là chìa khóa thành công.