Bản dịch của từ Sufficient funds for trong tiếng Việt

Sufficient funds for

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sufficient funds for(Noun)

səfˈɪʃənt fˈʌndz fˈɔː
səˈfɪʃənt ˈfəndz ˈfɔr
01

Tiền có sẵn để sử dụng hoặc chi tiêu

Money that is available for use or expenditure

Ví dụ
02

Vốn hoặc tài sản mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu để hỗ trợ các mục tiêu hoặc hoạt động kinh doanh.

Capital or assets that an individual or organization possesses to support objectives or business activities

Ví dụ
03

Các nguồn lực hoặc tài chính cần thiết để đáp ứng các nghĩa vụ.

The resources or finances necessary to meet obligations

Ví dụ