sugaring
VerbNoun Countable
sugaring (Verb)
/ʃˈʌɡɚɨŋ/
/ʃˈʌɡɚɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động thêm đường vào cái gì đó, đặc biệt là thêm đường vào chất lỏng (như trà, cà phê, nước trái cây) để làm cho nó ngọt hơn.
Ví dụ
Cô ấy đang cho đường vào trà để tăng hương vị.She is sugaring her tea to enhance its flavor.
Họ không cho đường vào đồ uống tại bữa tiệc.They are not sugaring their drinks at the party.
Dạng động từ của sugaring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sugar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sugared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sugared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sugars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sugaring |
sugaring (Noun Countable)
/ʃˈʌɡɚɨŋ/
/ʃˈʌɡɚɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động thêm đường vào một thứ gì đó, thường là vào chất lỏng (như trà, cà phê, nước hoa quả) để làm cho nó ngọt hơn.
Ví dụ
Việc cho đường vào trà làm cho nó thú vị hơn trong các buổi gặp gỡ.Sugaring tea makes it more enjoyable for many social gatherings.
Việc cho đường vào cà phê không phổ biến trong các cuộc họp chính thức.Sugaring coffee is not common in formal business meetings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sugaring là phương pháp triệt lông phổ biến sử dụng đường và nước để tạo thành hỗn hợp dính, sau đó được áp dụng lên da và lấy đi cùng lông. Phương pháp này thường được coi là tự nhiên và an toàn hơn so với waxing truyền thống, vì không chứa hóa chất độc hại. Sugaring có thể được tìm thấy trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng với cùng một nghĩa và hình thức viết.