ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sum insured
Tổng số tiền bảo hiểm mà chính sách bảo hiểm cung cấp.
The total amount of coverage provided by an insurance policy.
保险政策所涵盖的总金额
Giá trị xác định giới hạn bảo hiểm trong trường hợp có yêu cầu bồi thường.
This is the amount that defines the limit of insurance coverage in the event of a claim.
在索赔时决定保险理赔限额的数值。
Một khoản tiền cố định trong hợp đồng bảo hiểm, sẽ được thanh toán khi xảy ra tổn thất hoặc thiệt hại.
A fixed amount is set in the insurance policy, which will be paid out in case of damage or loss.
保险合同中设定了一定的固定金额,在发生损失或损害时进行赔付。