Bản dịch của từ Sun-worshipping habit trong tiếng Việt

Sun-worshipping habit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sun-worshipping habit(Phrase)

sˈʌnwɜːʃˌɪpɪŋ hˈæbɪt
ˈsənˈwɝʃɪpɪŋ ˈhæbɪt
01

Một lễ kỷ niệm văn hóa hoặc tôn giáo liên quan đến mặt trời

A cultural or religious observance involving the sun

Ví dụ
02

Hành động thể hiện sự tôn kính hoặc sự thờ phụng mặt trời.

The act of showing reverence or adoration for the sun

Ví dụ
03

Một thực hành hoặc truyền thống tập trung vào việc thờ cúng mặt trời.

A practice or tradition centered around the worship of the sun

Ví dụ