Bản dịch của từ Sunny skies trong tiếng Việt

Sunny skies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunny skies(Phrase)

sˈʌni skˈaɪz
ˈsəni ˈskiz
01

Một tâm trạng hoặc bầu không khí vui vẻ và lạc quan.

A mood or atmosphere that is cheerful and optimistic

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian trời trong sáng, nắng đẹp với ánh sáng mặt trời rực rỡ.

A period of clear bright weather with plenty of sunshine

Ví dụ
03

Thời tiết có nắng và ít mây.

Weather characterized by sunshine and few clouds

Ví dụ