Bản dịch của từ Sunshine dweller trong tiếng Việt

Sunshine dweller

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sunshine dweller(Phrase)

sˈʌnʃaɪn dwˈɛlɐ
ˈsənˌʃaɪn ˈdwɛɫɝ
01

Người thích sống trong môi trường nắng ấm hoặc dễ dàng phát triển tốt trong điều kiện có nắng

Someone who prefers sunny environments or thrives in warm and sunny conditions.

有人喜欢生活在阳光充足的环境中,或者在温暖的气候条件下茁壮成长。

Ví dụ
02

Một người thường xuyên xuất hiện ở những nơi có nắng, thường thích các hoạt động ngoài trời

A person who often appears in sunny places and enjoys outdoor activities.

一个常在阳光明媚的地方,喜欢进行户外活动的人

Ví dụ
03

Thuật ngữ ẩn dụ dùng để chỉ người thích hoặc bị thu hút bởi sự ấm áp và ánh sáng

A metaphorical term that describes someone who enjoys or is attracted to warmth and brightness.

一个比喻,指喜欢温暖和明亮的人

Ví dụ