Bản dịch của từ Supe trong tiếng Việt

Supe

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supe(Verb)

sˈup
sˈup
01

Làm nhân viên thừa trong rạp hát, cửa hàng, v.v.

To act as a supernumerary in a theatre, shop, etc.

Ví dụ

Supe(Noun)

sˈup
sˈup
01

Giám đốc; đặc biệt là viên cảnh sát trưởng.

Superintendent; especially a police superintendent.

Ví dụ
02

Dư; đặc biệt là một vở kịch phụ.

Supernumerary; especially a theatrical extra.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh