Bản dịch của từ Supercool trong tiếng Việt

Supercool

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supercool(Adjective)

sˌupɚkˈul
sˌupəɹkˈul
01

Rất thu hút, ấn tượng hoặc bình tĩnh một cách nổi bật; dùng để khen cái gì đó/ai đó thật 'ngầu', ấn tượng hoặc điềm tĩnh.

Extremely attractive, impressive, or calm.

极具吸引力或令人印象深刻的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Supercool(Verb)

sˌupɚkˈul
sˌupəɹkˈul
01

Làm lạnh (một chất lỏng) xuống dưới nhiệt độ đóng băng của nó mà không để nó đông đặc hay tạo tinh thể — tức là giữ cho chất lỏng vẫn ở trạng thái lỏng dù nhiệt độ đã thấp hơn điểm đóng băng.

Cool (a liquid) below its freezing point without solidification or crystallization.

液体在低于冰点的温度下保持液态

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh