Anh - Việt

Bản dịch của từ Supercool trong tiếng Việt

supercool

AdjectiveVerb

supercool (Adjective)

/sˌupɚkˈul/
/sˌupəɹkˈul/
AI

Nghĩa 01

Rất thu hút, ấn tượng hoặc bình tĩnh một cách nổi bật; dùng để khen cái gì đó/ai đó thật 'ngầu', ấn tượng hoặc điềm tĩnh.

Extremely attractive, impressive, or calm.

Ví dụ
Bữa tiệc siêu cool thu hút nhiều người trẻ.The supercool party attracted many young people.
Cô ấy luôn trông siêu cool trong những trang phục thời trang của mình.She always looks supercool in her trendy outfits.

supercool (Verb)

/sˌupɚkˈul/
/sˌupəɹkˈul/
AI

Nghĩa 01

Làm lạnh (một chất lỏng) xuống dưới nhiệt độ đóng băng của nó mà không để nó đông đặc hay tạo tinh thể — tức là giữ cho chất lỏng vẫn ở trạng thái lỏng dù nhiệt độ đã thấp hơn điểm đóng băng.

Cool (a liquid) below its freezing point without solidification or crystallization.

Ví dụ
Bữa tiệc rất lạnh với quầy cocktail nitrogen lỏng.The party was supercool with a liquid nitrogen cocktail bar.
Họ làm cho đồ uống lạnh để tạo trải nghiệm độc đáo cho khách mời.They supercool the drinks to create a unique experience for guests.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh