Bản dịch của từ Supplice trong tiếng Việt

Supplice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplice(Noun)

səplˈaɪs
səplˈaɪs
01

Hình phạt, thường là hình phạt thân thể hoặc tra tấn để trả thù cho một tội; còn dùng chung để chỉ hành vi tra tấn, hành hạ hay nỗi đau khổ tột cùng.

Punishment especially physical punishment exacted in retribution for a crime Also more generally torture torment suffering.

惩罚,尤其是身体上的惩罚或折磨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh