Bản dịch của từ Supply chains trong tiếng Việt

Supply chains

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supply chains(Noun)

sˈʌpli tʃˈeɪnz
ˈsəpɫi ˈtʃeɪnz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ