Bản dịch của từ Supply cost trong tiếng Việt
Supply cost
Noun [U/C]

Supply cost(Noun)
sˈʌpli kˈɒst
ˈsəpɫi ˈkɑst
01
Tổng chi phí cần thiết cho một dịch vụ hoặc sản phẩm
The total expenditure required for a service or product
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong kinh doanh để mô tả các chi phí liên quan đến quản lý hàng tồn kho.
A term used in business to describe costs associated with inventory management
Ví dụ
