Bản dịch của từ Supply cost trong tiếng Việt

Supply cost

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supply cost(Noun)

sˈʌpli kˈɒst
ˈsəpɫi ˈkɑst
01

Tổng chi phí cần thiết cho một dịch vụ hoặc sản phẩm

The total expenditure required for a service or product

Ví dụ
02

Giá cả liên quan đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

The price associated with providing goods or services

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong kinh doanh để mô tả các chi phí liên quan đến quản lý hàng tồn kho.

A term used in business to describe costs associated with inventory management

Ví dụ