Bản dịch của từ Support someone trong tiếng Việt

Support someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support someone(Phrase)

səpˈɔːt sˈəʊməʊn
ˈsəˌpɔrt ˈsoʊmiˌoʊn
01

Hỗ trợ hoặc cung cấp nguồn lực cho ai đó với một mục đích cụ thể.

To lend aid or resources to someone for a specific purpose

Ví dụ
02

Để hỗ trợ hoặc giúp ai đó trong các hoạt động hoặc nỗ lực của họ.

To assist or help someone in their activities or endeavors

Ví dụ
03

Để hỗ trợ tinh thần hoặc tạo động lực cho ai đó

To provide encouragement or emotional backing to someone

Ví dụ