Bản dịch của từ Supporting credit trong tiếng Việt

Supporting credit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supporting credit(Noun)

səpˈɔːtɪŋ krˈɛdɪt
ˈsəˈpɔrtɪŋ ˈkrɛdɪt
01

Một khoản vay hoặc ứng trước dành cho cá nhân hoặc tổ chức nhằm hỗ trợ sự phát triển tài chính của họ.

A loan or advance granted to an individual or organization to support their financial growth.

一笔借款或预付款提供给个人或机构,以帮助他们实现财务上的发展。

Ví dụ
02

Một dạng đảm bảo hoặc thế chấp cho các nghĩa vụ tài chính hoặc khoản vay

A form of guarantee or support for financial obligations or loans.

这是为财务义务或借款提供的担保或保障形式。

Ví dụ
03

Sự tin tưởng hoặc tín nhiệm mà ngân hàng dành cho người vay thường liên quan đến các điều khoản về việc trả nợ.

Trust or confidence that the lender has in the borrower usually relates to the repayment terms.

贷款人对借款人的信任或信心,通常涉及还款条款

Ví dụ