Bản dịch của từ Supporting ingredient trong tiếng Việt

Supporting ingredient

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supporting ingredient(Noun)

səpˈɔːtɪŋ ɪŋɡrˈiːdiənt
ˈsəˈpɔrtɪŋ ˌɪŋˈɡridiənt
01

Một thành phần phụ trong hỗn hợp hỗ trợ cho thành phần chính.

A secondary component in a mixture that supports a primary ingredient

Ví dụ
02

Một thành phần mang lại lợi ích hoặc chức năng bổ sung trong công thức.

An element that provides additional benefits or functionality in a formulation

Ví dụ
03

Một thành phần làm tăng cường hoặc bổ sung cho một thành phần khác trong công thức nấu ăn.

An ingredient that enhances or complements another ingredient in a recipe

Ví dụ