Bản dịch của từ Supporting law enforcement trong tiếng Việt

Supporting law enforcement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supporting law enforcement(Phrase)

səpˈɔːtɪŋ lˈɔː ɛnfˈɔːsmənt
ˈsəˈpɔrtɪŋ ˈɫɔ ɑnˈfɔrsmənt
01

Các chính sách hoặc hành động cung cấp nguồn lực hoặc hỗ trợ cho các cơ quan pháp luật

Policies or actions that provide resources or support to the legal authorities.

政策或措施为执法机关提供资源或支持。

Ví dụ
02

Việc hỗ trợ hoặc củng cố lực lượng cảnh sát và các cơ quan khác giữ gìn trật tự công cộng và an toàn.

Actions that support or strengthen police forces and other agencies in maintaining public order and safety.

协助或支持维护公共秩序和公共安全的警察及其他机构的行为

Ví dụ
03

Hỗ trợ hệ thống tư pháp để đảm bảo các quy định pháp luật được thực thi.

Support for the justice system to ensure laws are enforced.

为司法系统提供支持,以确保法律得到执行

Ví dụ