Bản dịch của từ Surimi trong tiếng Việt

Surimi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surimi(Noun)

sʊˈriːmi
səˈrēmē
01

Một loại bột nhão không mùi, không vị được làm từ cá băm nhỏ, đặc biệt dùng để sản xuất thịt cua và thịt tôm hùm giả.

A relatively tasteless and odourless paste made from minced fish, used especially to produce imitation crabmeat and lobster meat.

Ví dụ