Bản dịch của từ Surroundings consciousness trong tiếng Việt

Surroundings consciousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surroundings consciousness(Noun)

sərˈaʊndɪŋz kˈɒnʃəsnəs
sɝˈaʊndɪŋz ˈkɑnʃəsnəs
01

Tình trạng hoặc hoàn cảnh đang tồn tại ở một địa điểm cụ thể.

The consciousness experienced when one is awake and aware of their environment

Ví dụ
02

Môi trường hoặc khu vực xung quanh một địa điểm hoặc vật thể cụ thể.

The state of being aware of and able to think about ones own existence sensations thoughts and surroundings

Ví dụ
03

Môi trường toàn diện ảnh hưởng đến sự phát triển và trưởng thành của sinh vật.

The level of awareness or responsiveness to stimuli

Ví dụ