Bản dịch của từ Sustainable design trong tiếng Việt

Sustainable design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustainable design (Noun)

səstˈeɪnəbəl dɨzˈaɪn
səstˈeɪnəbəl dɨzˈaɪn
01

Một phương pháp thiết kế sản phẩm xem xét tác động đến môi trường, xã hội và kinh tế.

An approach to designing products that considers environmental, social, and economic impacts.

Ví dụ

Sustainable design is essential for reducing social inequality in urban areas.

Thiết kế bền vững là điều cần thiết để giảm bất bình đẳng xã hội ở đô thị.

Sustainable design does not ignore the needs of disadvantaged communities.

Thiết kế bền vững không bỏ qua nhu cầu của các cộng đồng thiệt thòi.

How can sustainable design improve living conditions for low-income families?

Làm thế nào thiết kế bền vững có thể cải thiện điều kiện sống cho các gia đình thu nhập thấp?

02

Sự tích hợp các thực hành thân thiện với môi trường trong quy trình thiết kế.

The integration of environmentally friendly practices in the design process.

Ví dụ

Sustainable design helps communities thrive while protecting the environment.

Thiết kế bền vững giúp cộng đồng phát triển trong khi bảo vệ môi trường.

Sustainable design does not harm natural resources in urban areas.

Thiết kế bền vững không gây hại cho tài nguyên thiên nhiên ở đô thị.

Is sustainable design important for future social development?

Thiết kế bền vững có quan trọng cho sự phát triển xã hội trong tương lai không?

03

Thiết kế nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và thúc đẩy hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Design that aims to minimize negative impacts on the environment and promote resource efficiency.

Ví dụ

Sustainable design helps reduce waste in community projects like parks.

Thiết kế bền vững giúp giảm lãng phí trong các dự án cộng đồng như công viên.

Many people do not understand sustainable design's benefits for social projects.

Nhiều người không hiểu lợi ích của thiết kế bền vững cho các dự án xã hội.

What are the key principles of sustainable design in social initiatives?

Những nguyên tắc chính của thiết kế bền vững trong các sáng kiến xã hội là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Sustainable design cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sustainable design

Không có idiom phù hợp