Bản dịch của từ Sustaining public safety trong tiếng Việt

Sustaining public safety

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustaining public safety(Phrase)

səstˈeɪnɪŋ pˈʌblɪk sˈeɪfti
ˈsəˈsteɪnɪŋ ˈpəbɫɪk ˈseɪfti
01

Thực hiện các biện pháp bảo vệ phúc lợi cộng đồng

Implementation of measures to protect community welfare

Ví dụ
02

Những nỗ lực được thực hiện nhằm tạo ra một môi trường an toàn cho công dân.

Efforts undertaken to create a safe environment for citizens

Ví dụ
03

Hành động duy trì và đảm bảo an toàn cho công chúng

The act of maintaining and ensuring the safety of the public

Ví dụ