Bản dịch của từ Swallowing disorder trong tiếng Việt

Swallowing disorder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swallowing disorder(Noun)

swˈɑloʊɨŋ dɨsˈɔɹdɚ
swˈɑloʊɨŋ dɨsˈɔɹdɚ
01

Một tình trạng y tế ảnh hưởng đến khả năng nuốt thức ăn một cách bình thường, thường gây khó khăn trong việc tiêu thụ thực phẩm và đồ uống.

This is a medical condition that affects proper swallowing, often leading to difficulties in accepting food and liquids.

一种影响正常吞咽的疾病,常导致进食和饮水困难。

Ví dụ
02

Nó có thể bao gồm nhiều mức độ khác nhau, từ khó nuốt nhẹ đến hoàn toàn không thể nuốt được.

It can range from mild swallowing difficulties to complete inability to swallow.

它可能包括从轻微不适到完全吞咽困难的一系列情况。

Ví dụ
03

Các rối loạn nuốt có thể xuất phát từ các bệnh thần kinh, các bất thường cấu trúc hoặc các vấn đề y tế khác.

Swallowing disorders can stem from neurological conditions, structural abnormalities, or other medical issues.

吞咽障碍可能源于神经系统疾病、结构异常或其他健康问题。

Ví dụ