Bản dịch của từ Swazi trong tiếng Việt

Swazi

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swazi (Noun)

swˈɑːzi
ˈswɑzi
01

Người thuộc dân tộc Swazi, chủ yếu sinh sống ở Eswatini và các khu vực lân cận ở miền nam châu Phi

A member of the Swazi people mainly living in Eswatini and neighbouring parts of southern Africa

Ví dụ
02

Ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu được người Swazi sử dụng

The Bantu language spoken by the Swazi people

Ví dụ

Swazi (Adjective)

swˈɑːzi
ˈswɑzi
01

Thuộc về hoặc liên quan đến người Swazi, ngôn ngữ của họ hoặc Eswatini

Connected with the Swazi people their language or Eswatini

Ví dụ