Bản dịch của từ Swear by trong tiếng Việt

Swear by

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swear by(Verb)

swˈɛɹ bˈaɪ
swˈɛɹ bˈaɪ
01

Nhất quyết hứa hoặc nói chắc rằng mình đang nói sự thật; cam đoan một cách mạnh mẽ.

To promise or say firmly that you are telling the truth.

坚决承诺说实话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swear by(Phrase)

swˈɛɹ bˈaɪ
swˈɛɹ bˈaɪ
01

Tin chắc, tin tưởng hoàn toàn rằng ai đó hoặc cái gì đó rất tốt hoặc rất hiệu quả.

To believe firmly that someone or something is good or effective.

坚信某人或某物是好的或有效的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh