Bản dịch của từ Sweet cane trong tiếng Việt
Sweet cane
Noun [U/C]

Sweet cane(Noun)
swˈiːt kˈeɪn
ˈswit ˈkeɪn
Ví dụ
03
Một loại mía được trồng để sản xuất đường.
A type of sugar cane cultivated for sugar production
Ví dụ
Sweet cane

Một loại mía được trồng để sản xuất đường.
A type of sugar cane cultivated for sugar production