Bản dịch của từ Sweet cane trong tiếng Việt

Sweet cane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweet cane(Noun)

swˈiːt kˈeɪn
ˈswit ˈkeɪn
01

Một thuật ngữ cho một số loại đậu hoặc cỏ ngọt.

A term for certain legumes or sweet grasses

Ví dụ
02

Một loại mía ngọt và ăn được, thường được dùng để chế biến si-rô.

A variety of cane that is sweet and edible often used for making syrup

Ví dụ
03

Một loại mía được trồng để sản xuất đường.

A type of sugar cane cultivated for sugar production

Ví dụ