Bản dịch của từ Sweet taste trong tiếng Việt

Sweet taste

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweet taste(Noun)

swˈiːt tˈeɪst
ˈswit ˈteɪst
01

Hương vị đặc trưng của đường hoặc mật ong

A distinctive flavor of sugar or honey.

一种带有独特风味的糖或者蜂蜜的味道。

Ví dụ
02

Một thứ có vị ngọt như bánh tráng hay kẹo

It's something sweet, like dessert or candy.

一种味道甜如甜点或糖果的东西。

Ví dụ
03

Mùi vị dễ chịu trong thức ăn hoặc đồ uống

A pleasant or appealing quality in food or drink.

食物或饮品中令人愉快或宜人的特质

Ví dụ