Bản dịch của từ Swimming contest trong tiếng Việt

Swimming contest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swimming contest(Noun)

swˈɪmɪŋ kˈɒntəst
ˈswɪmɪŋ ˈkɑntəst
01

Một loại sự kiện cụ thể có thể bao gồm nhiều kiểu bơi và khoảng cách khác nhau.

A specific type of event that can include various swimming styles and distances

一种可以涵盖多种游泳姿势和距离的特定类型比赛

Ví dụ
02

Một sự kiện thi đấu cạnh tranh, trong đó cá nhân hoặc các đội thi đấu với nhau trên mặt nước.

A competitive event in which individuals or teams race against each other in water

一项个人或队伍在水中比拼速度的竞技比赛

Ví dụ
03

Một cuộc thi hoặc trận đấu được tổ chức có sự tham gia của các vận động viên bơi lội.

An organized match or competition involving swimmers

一场游泳比赛或赛事由运动员们参加举行。

Ví dụ