Bản dịch của từ Swimming contest trong tiếng Việt
Swimming contest
Noun [U/C]

Swimming contest(Noun)
swˈɪmɪŋ kˈɒntəst
ˈswɪmɪŋ ˈkɑntəst
Ví dụ
02
Một sự kiện thi đấu cạnh tranh, trong đó cá nhân hoặc các đội thi đấu với nhau trên mặt nước.
A competitive event in which individuals or teams race against each other in water
一项个人或队伍在水中比拼速度的竞技比赛
Ví dụ
03
Một cuộc thi hoặc trận đấu được tổ chức có sự tham gia của các vận động viên bơi lội.
An organized match or competition involving swimmers
一场游泳比赛或赛事由运动员们参加举行。
Ví dụ
