ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Swing round
Quay vòng tròn hoặc xoay tròn theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ.
To rotate or turn in a circular motion.
以圆形轨迹转动或旋转
Tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng.
Getting a handle on someone or something quickly.
快速接触某人或某事物
Một sự thay đổi hướng đi, thường được thể hiện qua những chuyển động nhanh chóng.
A change of direction, usually characterized by quick movement.
这是一种方向的改变,通常伴随着迅速的移动。
Một cú xoay tròn nhanh chóng.
A rapid circular motion.
这是一个迅速的旋转运动。