Bản dịch của từ Swing round trong tiếng Việt

Swing round

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swing round(Verb)

swɪŋ ɹaʊnd
swɪŋ ɹaʊnd
01

Quay vòng tròn hoặc xoay tròn theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ.

To rotate or turn in a circular motion.

以圆形轨迹转动或旋转

Ví dụ
02

Tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng.

Getting a handle on someone or something quickly.

快速接触某人或某事物

Ví dụ

Swing round(Noun)

swɪŋ ɹaʊnd
swɪŋ ɹaʊnd
01

Một sự thay đổi hướng đi, thường được thể hiện qua những chuyển động nhanh chóng.

A change of direction, usually characterized by quick movement.

这是一种方向的改变,通常伴随着迅速的移动。

Ví dụ
02

Một cú xoay tròn nhanh chóng.

A rapid circular motion.

这是一个迅速的旋转运动。

Ví dụ