Bản dịch của từ Swoon trong tiếng Việt
Swoon

Swoon(Verb)
Ngất xỉu (thường do cảm xúc mạnh, choáng ngợp hoặc xúc động quá mức).
Faint especially from extreme emotion.
因强烈情感而昏厥
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị choáng ngợp bởi sự ngưỡng mộ, sùng bái hoặc cảm xúc mạnh đến mức như muốn “ngất ngây” (thường dùng để diễn tả trạng thái mê đắm, xúc động mạnh khi gặp ai đó hoặc điều gì đó rất ấn tượng).
Be overcome with admiration adoration or other strong emotion.
因崇拜或强烈情感而晕眩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Swoon (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Swoon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Swooned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Swooned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Swoons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Swooning |
Swoon(Noun)
Một lần ngất; tình trạng ngất xỉu tạm thời khi mất ý thức trong chốc lát.
An occurrence of fainting.
晕倒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Swoon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Swoon | Swoons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Swoon" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ngất xỉu hoặc cảm thấy choáng váng, thường do cảm xúc mãnh liệt như tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong phong cách diễn đạt. Trong văn cảnh Mỹ, "swoon" thường được dùng để chỉ sự say mê mà người khác cảm thấy, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn học cổ điển.
Từ "swoon" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ "swyne", có nghĩa là "ngất xỉu" hoặc "mất ý thức". Từ này có liên quan đến tiếng Latin "exanimare", có nghĩa là "mất sinh khí" hoặc "cảm thấy yếu ớt". Qua thời gian, "swoon" đã được dùng để diễn tả trạng thái ngất ngây do cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt là tình yêu và ngưỡng mộ. Ý nghĩa hiện tại này thể hiện mối liên hệ với sự mất kiểm soát và sự tương tác giữa cảm xúc và thể xác.
Từ "swoon" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Listening và Speaking, từ này thường không được sử dụng do tính chất không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong Writing và Reading, "swoon" có thể thường gặp hơn qua các văn bản văn học hoặc phê bình, liên quan đến tình cảm mãnh liệt hoặc sự ngất ngây. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong bối cảnh văn hóa pop để mô tả cảm xúc say mê hay ngưỡng mộ.
Họ từ
"Swoon" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ngất xỉu hoặc cảm thấy choáng váng, thường do cảm xúc mãnh liệt như tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong phong cách diễn đạt. Trong văn cảnh Mỹ, "swoon" thường được dùng để chỉ sự say mê mà người khác cảm thấy, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn học cổ điển.
Từ "swoon" có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ "swyne", có nghĩa là "ngất xỉu" hoặc "mất ý thức". Từ này có liên quan đến tiếng Latin "exanimare", có nghĩa là "mất sinh khí" hoặc "cảm thấy yếu ớt". Qua thời gian, "swoon" đã được dùng để diễn tả trạng thái ngất ngây do cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt là tình yêu và ngưỡng mộ. Ý nghĩa hiện tại này thể hiện mối liên hệ với sự mất kiểm soát và sự tương tác giữa cảm xúc và thể xác.
Từ "swoon" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Listening và Speaking, từ này thường không được sử dụng do tính chất không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong Writing và Reading, "swoon" có thể thường gặp hơn qua các văn bản văn học hoặc phê bình, liên quan đến tình cảm mãnh liệt hoặc sự ngất ngây. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong bối cảnh văn hóa pop để mô tả cảm xúc say mê hay ngưỡng mộ.
