Bản dịch của từ Symbolic languages trong tiếng Việt
Symbolic languages
Noun [U/C]

Symbolic languages(Noun)
sɪmbˈɒlɪk lˈæŋɡwɪdʒɪz
ˈsɪmˌbɑɫɪk ˈɫæŋɡwədʒɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống giao tiếp sử dụng các biểu tượng để thể hiện ý tưởng hoặc khái niệm.
A system of communication that uses symbols to represent ideas or concepts
Ví dụ
