synchroniser
synchroniser (Noun)
Nghĩa 01 · Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để khiến hai hay nhiều bộ phận chuyển động đồng bộ với nhau (cùng nhịp, cùng tốc độ hoặc cùng thời điểm).
Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để khiến hai hay nhiều bộ phận chuyển động đồng bộ với nhau (cùng nhịp, cùng tốc độ hoặc cùng thời điểm).
an instrument for causing two or more items to move in synchronization.
synchroniser (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchroniser" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "đồng bộ hóa". Trong tiếng Anh, từ tương đương là "synchronize". Từ này được sử dụng trong công nghệ thông tin để chỉ hành động làm cho nhiều hệ thống hoặc thiết bị hoạt động cùng một cách và trong cùng một thời điểm. Ở Anh, từ "synchroniser" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi người Mỹ thường sử dụng "synchronize" mà không có phần đuôi "-iser". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết và ngữ pháp trong từng ngôn ngữ.