Bản dịch của từ Syndic trong tiếng Việt

Syndic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Syndic(Noun)

ˈsɪndɪk
ˈsɪndɪk
01

Một viên chức chính phủ ở nhiều quốc gia khác nhau.

A government official in various countries.

Ví dụ
02

(ở Anh) một đại lý kinh doanh của một số trường đại học và tập đoàn, đặc biệt là thành viên của ủy ban thượng viện tại Đại học Cambridge.

(in the UK) a business agent of certain universities and corporations, especially a member of a senate committee at Cambridge University.

Ví dụ