Bản dịch của từ Synthetic silicate trong tiếng Việt
Synthetic silicate
Noun [U/C]

Synthetic silicate(Noun)
sɪnθˈɛtɪk sˈɪlɪkˌeɪt
ˌsɪnˈθɛtɪk ˈsɪɫəˌkeɪt
Ví dụ
02
Vật liệu được tạo thành từ các tinh thể silicat được tổng hợp trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Materials composed of silicate crystals that are synthesized in laboratory conditions
Ví dụ
03
Được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm sản xuất gốm sứ và thủy tinh.
Used in various industrial applications including ceramics and glass manufacturing
Ví dụ
