Bản dịch của từ Syphon off trong tiếng Việt

Syphon off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Syphon off(Verb)

sˈaɪfən ˈɔf
sˈaɪfən ˈɔf
01

Chảy dẫn chất lỏng hoặc khí qua một ống dẫn siphon.

Siphon the liquid or gas through the pipe.

通过虹吸管将液体或气体抽出。

Ví dụ
02

Ăn cắp hoặc lấn chiếm bí mật, thường là tiền hoặc tài nguyên, để sử dụng cho riêng mình.

Secretly taking or redirecting something, usually money or resources, for personal gain.

暗中盗用或挪用某物,通常是指钱财或资源,用于自己私利。

Ví dụ
03

Chuyển chất lỏng từ bình này sang bình khác bằng ống dẫn hoặc thiết bị tương tự.

Transfer the liquid from one container to another using a siphon hose or a similar device.

用虹吸管或类似装置,将液体从一个容器转移到另一个容器里。

Ví dụ