Bản dịch của từ System malfunction trong tiếng Việt
System malfunction
Noun [U/C]

System malfunction(Noun)
sˈɪstəm mˌælfˈʌŋkʃən
ˈsɪstəm ˈmæɫfəŋkʃən
Ví dụ
02
Một sự cố trong chức năng của một hệ thống thường liên quan đến công nghệ hoặc máy móc.
A failure in the function of a system often related to technology or machinery
Ví dụ
