Bản dịch của từ System malfunction trong tiếng Việt

System malfunction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

System malfunction(Noun)

sˈɪstəm mˌælfˈʌŋkʃən
ˈsɪstəm ˈmæɫfəŋkʃən
01

Một lỗi hoặc khuyết điểm trong một hệ thống dẫn đến hoạt động không đúng cách.

An error or defect in a system that leads to improper operation

Ví dụ
02

Một sự cố trong chức năng của một hệ thống thường liên quan đến công nghệ hoặc máy móc.

A failure in the function of a system often related to technology or machinery

Ví dụ
03

Một điều kiện khiến hệ thống không hoạt động như mong muốn.

A condition that causes a system to not work as intended

Ví dụ