Bản dịch của từ Systematic launch trong tiếng Việt
Systematic launch
Phrase

Systematic launch(Phrase)
sˌɪstɪmˈætɪk lˈɔːntʃ
ˌsɪstəˈmætɪk ˈɫɔntʃ
01
Một phương pháp có hệ thống và có phương pháp để thực hiện hoặc bắt đầu điều gì đó, thường được sử dụng trong các dự án hoặc bối cảnh tổ chức
A systematic and methodical approach to doing or initiating something, often used in projects or organizational settings.
一种系统性的方法和策略,用于执行或发起某项任务,常见于项目管理或组织环境中。
Ví dụ
02
Quy trình giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới một cách có tổ chức
The process of systematically introducing a new product, service, or idea
有条理地介绍一种新产品、服务或创意的过程
Ví dụ
