Bản dịch của từ Systematic risk trong tiếng Việt
Systematic risk
Noun [U/C]

Systematic risk (Noun)
sˌɪstəmˈætɨk ɹˈɪsk
sˌɪstəmˈætɨk ɹˈɪsk
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Tiềm năng cho những tổn thất đầu tư mà không thể loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa.
The potential for investment losses that cannot be eliminated through diversification.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Systematic risk
Không có idiom phù hợp