Bản dịch của từ Systematic risk trong tiếng Việt
Systematic risk
Noun [U/C]

Systematic risk(Noun)
sˌɪstəmˈætɨk ɹˈɪsk
sˌɪstəmˈætɨk ɹˈɪsk
Ví dụ
02
Khả năng mất vốn trong đầu tư mà không thể giảm thiểu bằng cách phân tán rủi ro.
The potential for investment losses that cannot be eliminated through diversification.
无法通过分散投资来避免的潜在损失风险。
Ví dụ
