Bản dịch của từ Systematical trong tiếng Việt

Systematical

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Systematical(Adjective)

sˌɪstəmˈætɨkəl
sˌɪstəmˈætɨkəl
01

Việc tuân thủ một phương pháp hay kế hoạch một cách đều đặn.

Consistently follow a method or plan.

坚持定期遵循某种方法或计划。

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc thuộc về hệ thống hoặc các hệ thống.

Related to or inherent to a system or systems.

与系统相关或具有系统性质的

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự tổ chức có hệ thống và phương pháp.

It is characterized by a systematic approach and organization.

具有系统化和条理性的特点

Ví dụ

Systematical(Adverb)

sˌɪstəmˈætɨkəl
sˌɪstəmˈætɨkəl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh