Bản dịch của từ Systemic effects trong tiếng Việt

Systemic effects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Systemic effects(Noun)

sɪstˈɛmɪk ɪfˈɛkts
ˌsɪˈstɛmɪk ˈɛfɪkts
01

Những ảnh hưởng hoặc hậu quả tác động đến toàn bộ hệ thống thay vì chỉ một phần của nó

The impacts or consequences that affect the entire system, not just a part of it.

影响或后果不仅仅局限于某一部分,而是波及整个系统

Ví dụ
02

Những thay đổi không chỉ giới hạn trong một khu vực cụ thể mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ mạng lưới hoặc hệ thống

The changes are not confined to a specific area but also have a ripple effect on the entire network or structure.

这些变化不仅局限于某个特定区域,还会波及整个网络或结构。

Ví dụ
03

Các ảnh hưởng phát sinh từ tính chất liên kết của một hệ thống, thường thấy trong các lĩnh vực như hệ sinh thái hoặc y học

The effects resulting from the close interconnectedness of a system are often observed in fields like ecology and medicine.

这种影響常见于生态学或医学等领域,源于系统之间紧密相互关联的特性。

Ví dụ