Bản dịch của từ Tactical deployment trong tiếng Việt

Tactical deployment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tactical deployment(Noun)

tˈæktɪkəl dɪplˈɔɪmənt
ˈtæktɪkəɫ dɪˈpɫɔɪmənt
01

Hành động đưa quân hoặc trang thiết bị đến một vị trí cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ

Deploying troops or equipment at a specific location for a mission.

将军队或装备部署到特定地点以执行任务的行动

Ví dụ
02

Một kế hoạch hành động hoặc sắp xếp nhằm mục đích cụ thể, đặc biệt trong các bối cảnh chiến lược hoặc hậu cần.

A plan of action or arrangement for a specific purpose, especially in contexts related to strategy or logistics.

这是为特定目的制定的行动计划或安排,特别是在战略或物流方面的情境中。

Ví dụ
03

Việc định vị chiến lược các lực lượng hoặc nguồn lực để mục đích quân sự

Strategic deployment of forces or resources for military purposes.

军事上对军队或资源进行战略布局

Ví dụ