Bản dịch của từ Tailcoat trong tiếng Việt

Tailcoat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tailcoat(Noun)

tˈeɪlkoʊt
tˈeɪlkoʊt
01

Một loại áo khoác trang trọng dành cho nam, thường mặc vào buổi sáng hoặc buổi tối, có phần thân sau dài chia làm hai vạt (gọi là đuôi) và phần trước cắt ngắn, giống áo đuôi tôm/áo đuôi cáo trong trang phục lễ phục.

A mans formal morning or evening coat with a long skirt divided at the back into tails and cut away in front.

男士正式晨袍或晚礼服,后部长裙分为两条,前面短切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh